Trong hơn ba thập kỷ hoạt động trong ngành mỹ phẩm, doanh nhân Lê Hoài Anh cho biết bà đã chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường, đặc biệt với các thương hiệu Việt. Đồng thời, bà cũng nhìn nhận nhiều nghịch lý khi không ít doanh nghiệp trong nước dù là nhà phân phối hoặc đại lý độc quyền cho các thương hiệu nổi tiếng, nhưng vẫn gặp nhiều hạn chế trong việc xây dựng giá trị và vị thế thương hiệu riêng.

Hành trình xây dựng thị trường làm đẹp của Lê Hoài Anh
Doanh nhân Lê Hoài Anh (Chủ tịch HAL’S GROUP) được biết đến là một trong những người tiên phong định hình thói quen chăm sóc da bài bản cho phụ nữ Việt, với quy trình dưỡng da 3 bước cơ bản ngay từ giai đoạn thị trường làm đẹp còn sơ khai.
Từ năm 1995, bà đã đưa những thương hiệu mỹ phẩm quốc tế đầu tiên như Shiseido, L’Occitane, Bvlgari, Sisley, Clarins, Inglot, Christina,… vào thị trường Việt Nam, đồng thời xây dựng hệ thống phòng chăm sóc da đạt chuẩn quốc tế ngay từ những ngày đầu phát triển ngành làm đẹp trong nước.
Trong gần 20 năm, bà trực tiếp xây dựng và phát triển các thương hiệu này tại Việt Nam. Dù phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ hàng lậu, hàng giả, bà vẫn kiên định với con đường phân phối chính ngạch và kinh doanh dựa trên sự minh bạch, tử tế.
Sau 31 năm dày công gây dựng thị trường cùng tệp hơn 200.000 khách hàng trung thành, bà từng đối mặt với đề nghị mua lại toàn bộ hệ thống phân phối tại Việt Nam của Shiseido. Thời điểm này khiến nữ doanh nhân lao đao và phải đối mặt với khả năng phá sản.
Theo nữ doanh nhân chia sẻ, đề nghị này chỉ tập trung vào giá trị tài sản hữu hình, chưa phản ánh đúng giá trị vô hình được xây dựng trong nhiều thập kỷ, cho thấy thực tế khắc nghiệt mà nhiều nhà phân phối chính ngạch có thể gặp phải khi làm việc với các thương hiệu quốc tế.
Không chỉ tập trung kinh doanh, trong suốt hành trình hoạt động, bà duy trì trích tối thiểu 10% lợi nhuận — thậm chí từ nguồn tài chính cá nhân — để đóng góp cho các hoạt động cộng đồng. Trong đó, bà có nhiều năm đồng hành cùng Trường Khiếm thị Nguyễn Đình Chiểu, tài trợ thiết bị học tập, máy tính và hỗ trợ các nhóm yếu thế trong xã hội.

Bước sang tuổi 60, bà cho biết vẫn còn ít nhất 5–7 năm đỉnh cao để tiếp tục cống hiến cho sự nghiệp. Mục tiêu lớn nhất hiện nay là trở thành “bà đỡ” cho các thương hiệu Việt chất lượng tốt nhưng chưa có lợi thế thị trường, đồng thời phát triển một dòng mỹ phẩm Việt Nam chất lượng cao.
Theo định hướng này, bà đang kết nối với các nhà sản xuất nội địa uy tín, dù quy mô chưa lớn nhưng có nền tảng sản xuất bài bản và kinh doanh minh bạch. Sự kết hợp giữa tiềm lực tài chính, tư duy hiện đại với kinh nghiệm thị trường tích lũy nhiều thập kỷ được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng vững chắc để đưa thương hiệu mỹ phẩm Việt tiếp cận thị trường đại chúng và phát triển bền vững.
Mỹ phẩm thật bị chèn ép bởi hàng giả và chiêu trò marketing
Với 31 năm “lăn lộn” trong ngành mỹ phẩm, doanh nhân Lê Hoài Anh rất đau lòng khi thấy thị trường Việt Nam bị bủa vây bởi hàng giả, hàng nhái và những chiêu trò ‘mượn danh’ xách tay để đánh lừa tâm lý ham rẻ của người tiêu dùng.
Nhiều người lầm tưởng hàng xách tay rẻ là do trốn thuế, nhưng thực tế thuế mỹ phẩm tại Việt Nam (8-20%) không cao đến mức tạo ra những mức giá rẻ phi lý như vậy. Tệ hại hơn, có những công ty rất tinh vi, họ đăng ký làm đại lý độc quyền, nhập 10.000 sản phẩm chính ngạch để lấy giấy tờ pháp lý, nhưng lại trộn thêm 90.000 sản phẩm giả sản xuất tại Trung Quốc hoặc Việt Nam để bán ra thị trường.
“Sau COVID-19, những doanh nghiệp làm ăn chân chính như chúng tôi đã khốn đốn vì những chiêu trò này. Chính vì vậy, tâm nguyện của tôi trong 5 năm tới là phải ‘rửa mặt’ cho thương hiệu Việt. Tôi chọn đồng hành cùng những nhà sản xuất thực sự đầu tư vào nghiên cứu, những người làm nghề có tâm, để khẳng định rằng: Người Việt hoàn toàn có thể làm ra những sản phẩm đẳng cấp và tử tế.” bà Lê Hoài Anh xúc động nói.
“Bà đỡ” cho thương hiệu Việt – Tầm nhìn của Lê Hoài Anh
Chứng kiến nhiều trường hợp người tiêu dùng bị lừa bởi hàng giả, hàng kém chất lượng, doanh nhân Lê Hoài Anh cho biết bà đã xây dựng kế hoạch trở thành “bà đỡ” cho các thương hiệu Việt. Mục tiêu là hỗ trợ các nhà sản xuất trong nước có uy tín nhưng còn hạn chế về nguồn lực phát triển thị trường và hệ thống phân phối.
Song song với chiến lược hỗ trợ thương hiệu Việt, bà cũng đang chuẩn bị ra mắt thương hiệu mỹ phẩm nội địa với các công thức đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Theo kế hoạch, dòng mỹ phẩm riêng dự kiến ra mắt vào năm 2027, thậm chí có thể sớm hơn nếu các khâu hoàn thiện được đẩy nhanh tiến độ.
Theo đánh giá của bà, sự gia tăng nhanh của tầng lớp trung lưu, nhóm có thu nhập khoảng 10–15 triệu đồng/tháng đang tạo ra “thế hệ tiêu dùng vàng” trong ít nhất 10 năm tới. Đây được xem là thời điểm thuận lợi để triển khai song song hai định hướng: phát triển thương hiệu riêng và mở rộng hệ sinh thái hỗ trợ sản phẩm Việt.
“Ngay sau Tết, doanh nghiệp sẽ bắt đầu làm việc, kiểm tra năng lực các đối tác sản xuất tiềm năng nhằm lựa chọn những đơn vị đủ tiêu chuẩn để đưa các sản phẩm dưỡng da chất lượng cao vào hệ thống phân phối” nữ doanh nhân nói.
Không dừng lại đó, dựa trên hơn 31 năm kinh nghiệm và quan sát thị trường, bà nhận thấy còn tồn tại khoảng trống lớn trong phân khúc mỹ phẩm dành cho phụ nữ từ 50–70 tuổi. Đây là nhóm khách hàng có nhu cầu chăm sóc da cao nhưng chưa được đáp ứng đầy đủ cả về hiệu quả sản phẩm lẫn mức giá phù hợp.
Theo định hướng phát triển, dòng sản phẩm mới sẽ tập trung vào đặc điểm làn da phụ nữ Việt, tối ưu hiệu quả sử dụng, quy trình chăm sóc tinh giản và mức giá dễ tiếp cận. Không chỉ dừng ở việc cung cấp mỹ phẩm, doanh nghiệp đặt mục tiêu mang lại sự tự tin và chất lượng sống tốt hơn cho nhóm khách hàng trung niên và cao tuổi.

Bài toán sau Nghị quyết 68: Xây năng lực nội tại thay vì chạy theo xu hướng
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống, từ bài toán vốn, chi phí mặt bằng, thuế cho đến năng lực xây dựng thương hiệu. Tuy nhiên, cùng với việc ban hành Nghị quyết 68 về nâng cao vai trò kinh tế tư nhân, cộng đồng doanh nghiệp cũng đang kỳ vọng vào một giai đoạn cải thiện môi trường kinh doanh và mở ra cơ hội phát triển bền vững.
Một trong những “điểm nghẽn” lớn của doanh nghiệp Việt là xây dựng thương hiệu riêng. Thực tế cho thấy, trong 100 doanh nghiệp sản xuất, chỉ khoảng 10 doanh nghiệp có thể tồn tại và phát triển bền vững trên thị trường. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc sản phẩm mới thường khó được người tiêu dùng chấp nhận nếu chưa có uy tín thương hiệu.
Song song đó, rào cản tài chính vẫn là yếu tố quyết định. Chi phí vốn cao, mặt bằng sản xuất đắt đỏ cùng gánh nặng thuế khiến nhiều doanh nghiệp khó mở rộng quy mô. So với một số quốc gia trong khu vực như Singapore hay Malaysia, mức thuế và chi phí vận hành tại Việt Nam vẫn được đánh giá là chưa đủ sức cạnh tranh.
Chính điều này góp phần dẫn tới xu hướng “chảy máu doanh nhân”, khi nhiều doanh nghiệp Việt chọn mở công ty tại nước ngoài để tận dụng ưu đãi thuế và môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.
Bên cạnh chi phí, thủ tục hành chính và sự chồng chéo quản lý cũng là gánh nặng với doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành sản xuất, mỹ phẩm, thực phẩm hay dược phẩm. Quy trình cấp phép phức tạp, thời gian kéo dài khiến nhiều doanh nghiệp ngại đầu tư sản xuất trong nước, hoặc phải chấp nhận chi phí tuân thủ cao.
Trong khi đó, doanh nghiệp cho rằng điều họ cần không chỉ là chính sách trên giấy, mà là các cơ chế thực thi rõ ràng, minh bạch và đồng bộ giữa các cơ quan quản lý.
Ngoài ra, từ góc nhìn của doanh nhân Lê Hoài Anh, việc khởi nghiệp hiện nay không còn dễ dàng. Thành công không thể dựa vào xu hướng ngắn hạn mà cần: nghiên cứu kỹ thị trường, xây dựng chiến lược lợi nhuận rõ ràng, tích lũy kinh nghiệm ngành và tập trung vào sản phẩm cốt lõi thay vì dàn trải. Trong nhiều trường hợp, làm thuê để tích lũy kinh nghiệm và vốn vẫn là lựa chọn thực tế trước khi khởi nghiệp.
Dù thách thức lớn, doanh nghiệp Việt vẫn có cơ hội phát triển nếu tận dụng tốt các xu hướng mới như thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo (AI), tiêu dùng xanh, sản phẩm nội địa chất lượng cao và sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng khu vực.
Nghị quyết 68 mở ra kỳ vọng lớn cho khu vực kinh tế tư nhân, nhưng để biến cơ hội thành động lực tăng trưởng thực sự, cần sự đồng bộ giữa chính sách và thực thi.
Trong dài hạn, năng lực nội tại của doanh nghiệp – từ tài chính, quản trị đến thương hiệu – vẫn là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp Việt đứng vững và vươn ra thị trường quốc tế. Đây được xem là tín hiệu tích cực khi khẳng định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế.
“Tuy nhiên, doanh nghiệp kỳ vọng nghị quyết sẽ đi kèm với các chính sách cụ thể như: Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp mới trong giai đoạn đầu; hỗ trợ tiếp cận đất đai, khu công nghiệp chi phí thấp; tăng khả năng tiếp cận vốn và kênh huy động vốn như thị trường chứng khoán; Đơn giản hóa thủ tục hành chính” doanh nhân Lê Hoài Anh đề xuất.
Đồng thời, một số mô hình quốc tế được nhắc đến như miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong vài năm đầu, hoặc miễn thuế với phần lợi nhuận nhất định để doanh nghiệp tái đầu tư vào máy móc, công nghệ và nhân lực.



